STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Free player | Kedah D.A. FC | - | Ký hợp đồng |
21-02-2021 | Kedah D.A. FC | Perak FC | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Perak FC | Kedah D.A. FC | - | Kết thúc cho thuê |
14-01-2022 | Kedah D.A. FC | Kelantan FC | - | Ký hợp đồng |
20-06-2022 | Kelantan FC | Sabah Baku | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Malaysia | 17-12-2023 13:00 | Sabah FC | ![]() ![]() | Kedah D.A. FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Malaysia | 03-12-2023 13:00 | Perak FC | ![]() ![]() | Sabah FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Malaysia | 24-11-2023 13:00 | Terengganu FC | ![]() ![]() | Sabah FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Malaysia | 20-11-2023 12:15 | Kelantan FC | ![]() ![]() | Sabah FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 05-10-2023 12:00 | PSM Makassar | ![]() ![]() | Sabah FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
Malaysian FA Cup Winner | 2 | 18/19 16/17 |