STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-06-2012 | Colorado Rapids Academy | Colorado Rapids | - | Ký hợp đồng |
31-07-2015 | Colorado Rapids | Apollon Limassol FC | - | Ký hợp đồng |
30-08-2015 | Apollon Limassol FC | Mouscron Peruwelz | - | Cho thuê |
30-12-2015 | Mouscron Peruwelz | Apollon Limassol FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2016 | Apollon Limassol FC | Cambridge United | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Cambridge United | Apollon Limassol FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2016 | Apollon Limassol FC | NAC Breda | - | Cho thuê |
29-06-2017 | NAC Breda | Apollon Limassol FC | - | Kết thúc cho thuê |
20-08-2017 | Apollon Limassol FC | Excelsior SBV | - | Ký hợp đồng |
09-07-2018 | Excelsior SBV | Orlando City | - | Ký hợp đồng |
13-01-2020 | Orlando City | Seattle Sounders | - | Ký hợp đồng |
21-12-2021 | Seattle Sounders | Toronto FC | - | Ký hợp đồng |
12-02-2025 | Toronto FC | Radnicki 1923 Kragujevac | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 29-03-2025 19:00 | FK Napredak Krusevac | ![]() ![]() | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 03-03-2025 19:00 | FK Čukarički | ![]() ![]() | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 27-02-2025 17:30 | Radnicki 1923 Kragujevac | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 20:10 | Toronto FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-10-2024 23:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-09-2024 00:30 | Chicago Fire | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 22-09-2024 01:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 14-09-2024 23:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 31-08-2024 23:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 25-08-2024 00:30 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 19/20 |
Cypriot cup winner | 2 | 16/17 15/16 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |