STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
17-01-2019 | Romulus FC | Nuneaton Borough | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Nuneaton Borough | Forest Green Rovers | Free | Ký hợp đồng |
29-10-2019 | Forest Green Rovers | Hereford United | - | Cho thuê |
05-01-2020 | Hereford United | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
24-01-2020 | Forest Green Rovers | Gloucester City | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Gloucester City | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
26-11-2020 | Forest Green Rovers | Leamington FC | - | Cho thuê |
30-01-2021 | Leamington FC | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Forest Green Rovers | Walsall | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 05-04-2025 11:30 | Walsall | ![]() ![]() | Port Vale | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Walsall | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 15:00 | Walsall | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Gillingham | ![]() ![]() | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 13-03-2025 20:00 | Bromley | ![]() ![]() | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 12:30 | Walsall | ![]() ![]() | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Carlisle United | ![]() ![]() | Walsall | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | Walsall | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-02-2025 19:45 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 12:30 | Morecambe | ![]() ![]() | Walsall | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu