STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2018 | Oakwood SC U19 | Holy Cross Crusaders (College of the Holy Cross) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2019 | Holy Cross Crusaders (College of the Holy Cross) | Reading United AC | - | Cho thuê |
30-07-2019 | Reading United AC | Holy Cross Crusaders (College of the Holy Cross) | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2019 | Holy Cross Crusaders (College of the Holy Cross) | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2021 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Ocean City Nor'easters | - | Cho thuê |
31-07-2021 | Ocean City Nor'easters | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Kết thúc cho thuê |
17-03-2022 | Vancouver Whitecaps | Vancouver Whitecaps Reserve | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
16-01-2024 | Vancouver Whitecaps | AC Horsens | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
22-07-2024 | AC Horsens | St. Louis City SC | - | Cho thuê |
29-06-2025 | St. Louis City SC | AC Horsens | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 18:20 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 00:35 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 23:00 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | Minnesota United FC | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 00:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-10-2024 02:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 29-09-2024 00:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Canadian Cup Winner | 1 | 22/23 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 22/23 |