STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Falkirk U20 | Falkirk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Falkirk | Huddersfield Town | 0.46M € | Chuyển nhượng tự do |
18-07-2013 | Huddersfield Town | Burnley | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Burnley | Glasgow Rangers | - | Ký hợp đồng |
04-07-2023 | Glasgow Rangers | Charlotte FC | - | Ký hợp đồng |
11-07-2024 | Charlotte FC | Bolton Wanderers | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | Bolton Wanderers | Falkirk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Scotland | 25-03-2025 19:45 | Livingston | ![]() ![]() | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 22-03-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Airdrie United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-03-2025 15:00 | Queen's Park | ![]() ![]() | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 08-03-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 01-03-2025 15:00 | Hamilton Academical | ![]() ![]() | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 21-02-2025 19:45 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Falkirk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-02-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Ayr United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 08-02-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-12-2024 15:00 | Bolton Wanderers | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-10-2024 19:45 | Stevenage Borough | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 1 | 22/23 |
Scottish cup winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 4 | 21/22 20/21 19/20 18/19 |
Scottish champion | 1 | 20/21 |
Gold Cup participant | 2 | 19 17 |
English 2nd tier champion | 1 | 15/16 |
Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |