STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | SCP RuzomberokU19 | MFK Ruzomberok | - | Ký hợp đồng |
31-07-2006 | MFK Ruzomberok | Hannover 96 | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2007 | Hannover 96 | MFK Ruzomberok | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2007 | MFK Ruzomberok | 1. FC Kaiserslautern | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2010 | 1. FC Kaiserslautern | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Schalke 04 | SC Freiburg | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2013 | SC Freiburg | Energie Cottbus | - | Ký hợp đồng |
18-08-2014 | Energie Cottbus | Spartak Trnava | - | Ký hợp đồng |
11-01-2015 | Spartak Trnava | Cracovia Krakow | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Cracovia Krakow | SKODA Xanthi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SKODA Xanthi | Volos NPS | - | Ký hợp đồng |
07-01-2021 | Volos NPS | Nitra | - | Ký hợp đồng |
12-07-2021 | Nitra | Trencin | - | Ký hợp đồng |
21-07-2022 | Trencin | Tatran LM | - | Ký hợp đồng |
25-01-2024 | Tatran LM | Redfox Stara Lubovna | - | Ký hợp đồng |
09-07-2024 | Redfox Stara Lubovna | Druzstevnik Liptovska Stiavnica | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhất Slovakia | 19-11-2023 09:30 | Tatran LM | ![]() ![]() | Tatran Presov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Slovakia | 15-10-2023 08:30 | FC Artmedia Petrzalka | ![]() ![]() | Tatran LM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Slovakia | 30-09-2023 13:30 | MSK Puchov | ![]() ![]() | Tatran LM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Slovakia | 23-09-2023 13:30 | Povazska Bystrica | ![]() ![]() | Tatran LM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Slovakia | 17-09-2023 08:30 | STK Samorin | ![]() ![]() | Tatran LM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Slovakia | 02-09-2023 08:30 | Slovan Bratislava B | ![]() ![]() | Tatran LM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 20-05-2023 16:00 | Tatran LM | ![]() ![]() | MFK Ruzomberok | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 13-05-2023 14:30 | MFK Skalica | ![]() ![]() | Tatran LM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 06-05-2023 16:00 | Tatran LM | ![]() ![]() | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 28-04-2023 16:00 | Trencin | ![]() ![]() | Tatran LM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 14/15 |
German cup winner | 1 | 10/11 |
Champions League participant | 1 | 10/11 |
World Cup participant | 1 | 10 |
German second tier champion | 1 | 09/10 |
Promotion to 1st league | 1 | 09/10 |
Promotion to Regionalliga | 1 | 07/08 |
Top scorer | 1 | 05/06 |
Slovak champion | 1 | 05/06 |
Slovak cup winner | 1 | 05/06 |
Best young player | 1 | 03 |