STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-01-2018 | Djoliba AC | MC Alger | 0.04M € | Chuyển nhượng tự do |
04-07-2019 | MC Alger | Al Ahly FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
25-07-2024 | Al Ahly FC | Al Kholood | 0.505M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Al Kholood | Al Ahly FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 16:00 | Central African Republic | ![]() ![]() | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 16:00 | Central African Republic | ![]() ![]() | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-03-2025 21:00 | Comoros | ![]() ![]() | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-03-2025 19:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-03-2025 03:00 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-03-2025 19:00 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-02-2025 15:30 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-02-2025 13:00 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-02-2025 14:10 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-02-2025 13:55 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
FIFA Club World Cup participant | 4 | 24 23 22 21 |
Egyptian Super Cup Winner | 4 | 23/24 22/23 21/22 18/19 |
CAF Champions League winner | 4 | 23/24 22/23 20/21 19/20 |
Egyptian champion | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
Egyptian cup winner | 3 | 22/23 21/22 19/20 |
CAF Super Cup Winner | 2 | 21/22 20/21 |