STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2001 | CA Huracán II | CA Huracan | - | Ký hợp đồng |
26-07-2010 | CA Huracan | Club Atlético Lanús | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2014 | Club Atlético Lanús | Club America | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | Club America | Boca Juniors | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
22-01-2020 | Boca Juniors | Gimnasia La Plata | - | Ký hợp đồng |
09-02-2021 | Gimnasia La Plata | Colon de Santa Fe | 0.165M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2024 | Colon de Santa Fe | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 05-10-2024 20:45 | Chaco For Ever | ![]() ![]() | Colon de Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 28-09-2024 20:20 | Colon de Santa Fe | ![]() ![]() | Defensores de Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 06-08-2024 00:10 | Colon de Santa Fe | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 20-07-2024 23:10 | Colon de Santa Fe | ![]() ![]() | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 30-06-2024 21:20 | Colon de Santa Fe | ![]() ![]() | Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 23-06-2024 18:10 | Defensores Unidos | ![]() ![]() | Colon de Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 09-06-2024 18:20 | Deportivo Madryn | ![]() ![]() | Colon de Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Argentina | 07-06-2024 00:10 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | Colon de Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 01-06-2024 00:10 | Colon de Santa Fe | ![]() ![]() | Atletico Rafaela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 25-05-2024 15:45 | San Telmo | ![]() ![]() | Colon de Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Winner Copa de la Liga Profesional | 1 | 20/21 |
Argentinian champion | 2 | 20 18 |
FIFA Club World Cup participant | 2 | 17 16 |
CONCACAF Champions League winner | 2 | 15/16 14/15 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 15/16 14/15 |
Mexican Champion Apertura | 1 | 14/15 |
Copa Sudamericana winner | 1 | 12/13 |