STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Đức | 20-05-2024 13:30 | Hoffenheim (w) | ![]() ![]() | Bayern Munchen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 22-03-2024 17:30 | SC Freiburg (w) | ![]() ![]() | Hoffenheim (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 09-03-2024 14:00 | Hoffenheim (w) | ![]() ![]() | Nurnberg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 02-02-2024 17:30 | FCR 2001 Duisburg (w) | ![]() ![]() | Hoffenheim (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 17-12-2023 13:00 | Hoffenheim (w) | ![]() ![]() | RB Leipzig (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Nữ bóng đá Đức | 26-11-2023 12:00 | Hoffenheim (w) | ![]() ![]() | RB Leipzig (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 27-05-2023 13:30 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 21-05-2023 12:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Brighton H.A. (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 07-05-2023 17:45 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu