STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Al-Ettifaq FC | Uniao Leiria | - | Ký hợp đồng |
17-07-2012 | Uniao Leiria | Pacos de Ferreira | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Pacos de Ferreira | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
19-12-2015 | Al Hilal | Hajer | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Hajer | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2019 | Al Hilal | Al-Ettifaq FC | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Al-Ettifaq FC | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
22-10-2020 | Al Hilal | Al Wehda Mecca | - | Ký hợp đồng |
18-08-2021 | Al Wehda Mecca | Al-Ittihad Club | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Al-Ittihad Club | Al Wehda Mecca | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-03-2025 19:00 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-03-2025 20:00 | Al Wehda Mecca | ![]() ![]() | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-02-2025 13:00 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-02-2025 17:30 | Al Wehda Mecca | ![]() ![]() | Al-Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-02-2025 13:05 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-01-2025 15:15 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-01-2025 17:00 | Al Wehda Mecca | ![]() ![]() | Al-Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-01-2025 17:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-01-2025 15:40 | Al Wehda Mecca | ![]() ![]() | Al-Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2025 14:45 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
Saudi Cup Winner | 3 | 19/20 16/17 14/15 |
Saudi Arabian champion | 3 | 19/20 17/18 16/17 |
AFC Champions League participant | 6 | 19/20 18/19 17/18 16/17 14/15 13/14 |
AFC Champions League winner | 1 | 18/19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |