STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Cheltenham Town U18 | New Mills AFC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | New Mills AFC | Redditch United | - | Ký hợp đồng |
31-07-2010 | Littleton FC | Redditch United | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2010 | Redditch United | FC Droylsden | - | Ký hợp đồng |
30-11-2010 | FC Droylsden | Redditch United | - | Ký hợp đồng |
31-01-2011 | Redditch United | Solihull Moors | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Solihull Moors | Oldham Athletic | - | Ký hợp đồng |
29-02-2012 | Oldham Athletic | Macclesfield Town | - | Cho thuê |
04-05-2012 | Macclesfield Town | Oldham Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Oldham Athletic | Leeds United | - | Ký hợp đồng |
31-08-2014 | Leeds United | Fulham | 0.63M € | Chuyển nhượng tự do |
26-11-2014 | Fulham | Bristol City | - | Cho thuê |
28-02-2015 | Bristol City | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2017 | Fulham | Queens Park Rangers | 0.58M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Queens Park Rangers | Millwall | - | Ký hợp đồng |
18-01-2022 | Millwall | Salford City | - | Ký hợp đồng |
18-08-2024 | Salford City | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 27-04-2024 14:00 | Salford City | ![]() ![]() | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 20-04-2024 14:00 | Newport County | ![]() ![]() | Salford City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 13-04-2024 14:00 | Salford City | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 06-04-2024 14:00 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Salford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2024 14:00 | Walsall | ![]() ![]() | Salford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2024 15:00 | Salford City | ![]() ![]() | Sutton United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 23-03-2024 15:00 | Notts County | ![]() ![]() | Salford City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 17-03-2024 14:00 | Salford City | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 14-03-2024 20:00 | Salford City | ![]() ![]() | Stockport County | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 09-03-2024 15:00 | Milton Keynes Dons | ![]() ![]() | Salford City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hong Kong cup winner | 1 | 18/19 |
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner | 1 | 18/19 |
Football League Trophy Winner | 1 | 14/15 |
Promotion to 2nd league | 1 | 14/15 |
English 3rd tier champion | 1 | 14/15 |
Australian champion | 3 | 13/14 11/12 10/11 |