STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2009 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Cerezo Osaka | Hannover 96 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | Hannover 96 | Cerezo Osaka | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
06-01-2019 | Cerezo Osaka | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | Vissel Kobe | V-Varen Nagasaki | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Blaublitz Akita | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-03-2025 07:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 08-03-2025 04:00 | Vegalta Sendai | ![]() ![]() | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-03-2025 05:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Jubilo Iwata | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-02-2025 04:00 | Renofa Yamaguchi | ![]() ![]() | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 10:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-12-2024 05:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-12-2024 10:00 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2024 05:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2024 10:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese cup winner | 3 | 24 19 17 |
J. League Best XI | 3 | 23 17 13 |
Japanese champion | 1 | 23 |
AFC Champions League participant | 5 | 21/22 19/20 17/18 13/14 10/11 |
Japanese Super Cup winner | 2 | 20 18 |
World Cup participant | 2 | 18 14 |
Japanese league cup winner | 1 | 17 |
Promotion to 1st league | 2 | 15/16 08/09 |
East Asian Championship winner | 1 | 12/13 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |