STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Stade Mandji Port-Gentil | Celta Vigo B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Celta Vigo B | RC Celta | - | Ký hợp đồng |
19-01-2016 | RC Celta | Gimnastic de Tarragona | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Gimnastic de Tarragona | RC Celta | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | RC Celta | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
30-08-2018 | Asteras Aktor | Umraniyespor | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
25-08-2019 | Umraniyespor | Keciorengucu | - | Ký hợp đồng |
16-09-2020 | Keciorengucu | Giresunspor | - | Ký hợp đồng |
10-02-2021 | Giresunspor | Sabah Baku | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Sabah Baku | Free player | - | Giải phóng |
06-07-2022 | Free player | Johor Darul Ta'zim FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | Johor Darul Ta'zim FC | Negeri Sembilan | - | Cho thuê |
18-07-2023 | Negeri Sembilan | Johor Darul Ta'zim FC | - | Kết thúc cho thuê |
19-07-2023 | Johor Darul Ta'zim FC | Persib Bandung | - | Cho thuê |
24-11-2023 | Persib Bandung | Johor Darul Ta'zim FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | Johor Darul Ta'zim FC | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2024 | Free player | Barito Putera | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-03-2025 13:30 | Barito Putera | ![]() ![]() | Malut United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 03-03-2025 13:30 | PSS Sleman | ![]() ![]() | Barito Putera | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-02-2025 12:00 | Barito Putera | ![]() ![]() | Bali United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-02-2025 08:30 | Borneo FC | ![]() ![]() | Barito Putera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-02-2025 08:30 | Barito Putera | ![]() ![]() | Semen Padang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-01-2025 08:30 | Persik Kediri | ![]() ![]() | Barito Putera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-01-2025 12:00 | Barito Putera | ![]() ![]() | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 18-01-2025 12:00 | Madura United | ![]() ![]() | Barito Putera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 10-01-2025 08:30 | Barito Putera | ![]() ![]() | Persija Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-12-2024 12:00 | Barito Putera | ![]() ![]() | PSIS Semarang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Malaysia Cup Winner | 1 | 22 |
Malaysian Champions | 1 | 21/22 |
Malaysian FA Cup Winner | 1 | 21/22 |
Africa Cup participant | 3 | 17 15 12 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |
Under-23 Africa Cup winner | 1 | 11 |