STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Accra Lions | Anderlecht II | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Anderlecht II | Accra Lions | - | Kết thúc cho thuê |
08-07-2018 | Accra Lions | Trencin | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
03-09-2020 | Trencin | KAA Gent | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
11-08-2021 | KAA Gent | FC Nantes | - | Cho thuê |
29-06-2022 | FC Nantes | KAA Gent | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | KAA Gent | Crvena Zvezda | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
17-07-2024 | Crvena Zvezda | Austin FC | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 18:20 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 20:10 | Austin FC | ![]() ![]() | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 19:50 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 01:35 | Austin FC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | Austin FC | ![]() ![]() | Sporting Kansas City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-11-2024 16:00 | Ghana | ![]() ![]() | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-11-2024 19:00 | Angola | ![]() ![]() | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 02:30 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-10-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 1 | 24 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Serbian champion | 2 | 23/24 22/23 |
Serbian cup winner | 2 | 23/24 22/23 |
Europa League participant | 2 | 22/23 20/21 |
World Cup participant | 1 | 22 |
French cup winner | 1 | 21/22 |