STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-09-2022 | EL Ahly U21 | El Ahly Cairo | - | Ký hợp đồng |
29-07-2023 | El Ahly Cairo | ZED FC | - | Cho thuê |
12-09-2024 | ZED FC | El Ahly Cairo | - | Kết thúc cho thuê |
13-09-2024 | El Ahly Cairo | ZED FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 07-02-2025 14:00 | Haras El Hodood | ![]() ![]() | Enppi | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 31-01-2025 14:00 | El Gounah | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 27-01-2025 17:00 | Haras El Hodood | ![]() ![]() | Modern Sport FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-01-2025 14:00 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 16-01-2025 14:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 29-12-2024 15:00 | Haras El Hodood | ![]() ![]() | Tala'ea El Gaish | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 25-12-2024 15:00 | Ismaily SC | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 19-12-2024 15:00 | Haras El Hodood | ![]() ![]() | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 30-11-2024 15:00 | ZED FC | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 24-11-2024 18:00 | Haras El Hodood | ![]() ![]() | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
CAF Champions League winner | 1 | 22/23 |
Egyptian champion | 1 | 22/23 |
Egyptian cup winner | 1 | 21/22 |