STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2014 | JFA Academy Fukushima U18 | Renofa Yamaguchi | - | Ký hợp đồng |
05-01-2017 | Renofa Yamaguchi | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
29-07-2019 | Kashiwa Reysol | Lokeren | - | Ký hợp đồng |
28-05-2020 | Lokeren | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | Yokohama F. Marinos | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-03-2025 06:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-03-2025 05:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2025 07:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Kashima Antlers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-03-2025 05:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 06:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | Tokyo Verdy | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2025 06:00 | Shonan Bellmare | ![]() ![]() | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-12-2024 08:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 27-11-2024 10:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 4 | 23/24 21/22 19/20 17/18 |
Japanese champion | 1 | 22 |
J. League Best XI | 1 | 22 |
East Asian Championship winner | 1 | 21/22 |
Japanese third league Champion | 1 | 14/15 |