STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-07-2013 | Bury FC U18 | Fulham U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Fulham U18 | Fulham U23 | - | Ký hợp đồng |
25-01-2017 | Fulham U23 | Shrewsbury Town | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Shrewsbury Town | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2018 | Fulham U23 | Rochdale | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Rochdale | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2018 | Fulham U23 | Scunthorpe United | - | Cho thuê |
02-01-2019 | Scunthorpe United | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2019 | Fulham U23 | Southend United | - | Ký hợp đồng |
10-09-2020 | Southend United | Rochdale | - | Ký hợp đồng |
08-07-2021 | Wigan Athletic | Free player | - | Giải phóng |
08-07-2021 | Rochdale | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
31-08-2022 | Wigan Athletic | Heart of Midlothian | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Heart of Midlothian | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Wigan Athletic | Free player | - | Giải phóng |
29-08-2024 | Wigan Athletic | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 05-04-2025 14:00 | Birmingham City | ![]() ![]() | Barnsley | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Barnsley | ![]() ![]() | Exeter City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-03-2025 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Mansfield Town | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 25-02-2025 19:45 | Northampton Town | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-02-2025 12:30 | Rotherham United | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 22/23 |
English 3rd tier champion | 1 | 21/22 |