STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | LPRC Oilers Monrovia | Taliya SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Taliya SC | Tersana FC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2011 | Tersana FC | Eastern Company SC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Eastern Company SC | Tala'ea El Gaish | 0.02M € | Chuyển nhượng tự do |
14-12-2013 | Tala'ea El Gaish | Al-Ahli SC | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Al-Ahli SC | Tala'ea El Gaish | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2014 | Tala'ea El Gaish | Rio Ave | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
26-07-2015 | Rio Ave | Ponferradina | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Ponferradina | Rio Ave | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2016 | Rio Ave | Wydad Casablanca | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Wydad Casablanca | Rio Ave | - | Kết thúc cho thuê |
08-07-2017 | Rio Ave | Al Nassr FC | 0.38M € | Chuyển nhượng tự do |
28-01-2018 | Al Nassr FC | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2018 | Free player | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
15-08-2019 | Wydad Casablanca | Al Fujairah Reserves | - | Ký hợp đồng |
07-01-2020 | Al Fujairah Reserves | Free player | - | Giải phóng |
23-08-2022 | - | Nomme JK Kalju | - | Ký hợp đồng |
26-01-2023 | Nomme JK Kalju | Valletta FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Valletta FC | Free player | - | Giải phóng |
29-02-2024 | Free player | Al-Mina'a SC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2024 | Al-Mina'a SC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-11-2023 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 17-11-2023 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Malawi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-10-2023 19:00 | Morocco | ![]() ![]() | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 12-09-2023 16:00 | Ghana | ![]() ![]() | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Moroccan champion | 2 | 18/19 16/17 |
CAF Champions League winner | 1 | 16/17 |
Top scorer | 1 | 16/17 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |