STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Pomologia Prószków U19 | Odra Opole | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Odra Opole | Valenciennes FC B | - | Ký hợp đồng |
29-01-2015 | Valenciennes FC B | Korona Kielce | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Korona Kielce | Valenciennes FC B | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2015 | Valenciennes FC B | GKS Belchatow | - | Ký hợp đồng |
10-07-2016 | GKS Belchatow | Olimpia Grudziadz | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Olimpia Grudziadz | GKS Katowice | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | GKS Katowice | Jagiellonia Bialystok | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
20-01-2019 | Jagiellonia Bialystok | Wisla Krakow | - | Ký hợp đồng |
27-01-2021 | Wisla Krakow | Budapest Honved FC | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Budapest Honved FC | Gornik Leczna | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Gornik Leczna | GKS Katowice | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-03-2025 15:30 | GKS Katowice | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-03-2025 19:15 | Widzew lodz | ![]() ![]() | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-03-2025 11:15 | GKS Katowice | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-03-2025 16:30 | Jagiellonia Bialystok | ![]() ![]() | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-02-2025 18:00 | Motor Lublin | ![]() ![]() | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-11-2024 16:30 | GKS Katowice | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-11-2024 16:30 | Lech Poznan | ![]() ![]() | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-11-2024 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-11-2024 17:00 | GKS Katowice | ![]() ![]() | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-10-2024 19:15 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu