STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2020 | Rozwoj Katowice U19 | Gornik II Zabrze | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | Gornik II Zabrze | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
10-08-2023 | Gornik Zabrze | Zaglebie Sosnowiec | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Zaglebie Sosnowiec | Gornik Zabrze | - | Kết thúc cho thuê |
03-02-2025 | Gornik Zabrze | Pogon Siedlce | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Pogon Siedlce | Gornik Zabrze | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-12-2024 11:15 | Korona Kielce | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-11-2024 19:15 | Slask Wroclaw | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-11-2024 13:45 | Gornik Zabrze | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-07-2024 16:00 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-07-2024 15:30 | Lech Poznan | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu