STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Lierse SK Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
22-07-2019 | PSV Eindhoven U20 | SK Beveren | - | Ký hợp đồng |
30-01-2021 | SK Beveren | Kolding FC | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Kolding FC | SK Beveren | - | Kết thúc cho thuê |
08-01-2022 | SK Beveren | FC Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
01-07-2022 | Willem II | Free player | - | Giải phóng |
01-07-2022 | FC Eindhoven | Willem II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Willem II | Brescia | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serie B Italia | 05-04-2025 13:00 | Brescia | ![]() ![]() | Mantova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 28-03-2025 19:30 | Spezia | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 15-03-2025 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 08-03-2025 18:30 | Brescia | ![]() ![]() | Cesena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 02-03-2025 14:00 | Palermo | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 23-02-2025 14:00 | Brescia | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 15-02-2025 14:00 | Sassuolo | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 02-02-2025 14:00 | Carrarese | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 12-01-2025 18:30 | Brescia | ![]() ![]() | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 29-12-2024 11:30 | Cremonese | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch second tier champion | 1 | 24 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
Euro Under-17 participant | 1 | 15 |