STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Atlético Goianiense B | Atletico Clube Goianiense | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Atletico Clube Goianiense | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
28-01-2016 | Fluminense RJ | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Cho thuê |
10-08-2016 | Joinville Esporte Clube (SC) | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
11-08-2016 | Fluminense RJ | Sheriff Tiraspol | - | Ký hợp đồng |
23-01-2018 | Sheriff Tiraspol | Tombense | - | Ký hợp đồng |
01-04-2018 | Tombense | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
30-11-2018 | Atletico Clube Goianiense | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Tombense | SC Paysandu Para | - | Cho thuê |
26-11-2019 | SC Paysandu Para | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2020 | Tombense | Figueirense | - | Cho thuê |
30-01-2021 | Figueirense | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
12-04-2021 | Tombense | Sampaio Correa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Sampaio Correa | Santa Cruz PE | - | Ký hợp đồng |
15-12-2021 | Santa Cruz PE | Barra FC | - | Ký hợp đồng |
06-07-2022 | Barra FC | Krabi FC | - | Ký hợp đồng |
16-01-2023 | Krabi FC | Rajpracha FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Free player | Bangu | - | Ký hợp đồng |
14-04-2024 | Bangu | AA Aparecidense | - | Ký hợp đồng |
10-07-2024 | AA Aparecidense | Chiangrai United | - | Ký hợp đồng |
07-01-2025 | Chiangrai United | Anápolis FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 03-11-2024 11:00 | Rayong FC | ![]() ![]() | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 27-10-2024 11:00 | Chiangrai United | ![]() ![]() | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 20-10-2024 11:00 | Ratchaburi Mitr Phol FC | ![]() ![]() | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 04-10-2024 12:00 | Chiangrai United | ![]() ![]() | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thái League 1 | 31-08-2024 13:00 | Chiangrai United | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 28-08-2024 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 19-08-2024 12:00 | Port FC | ![]() ![]() | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 12-08-2024 12:00 | Chiangrai United | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 03-03-2024 21:10 | Boavista S.C. | ![]() ![]() | Bangu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 25-02-2024 21:15 | Bangu | ![]() ![]() | Madureira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Moldavian champion | 1 | 16/17 |