STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | Free player | União Barbarense FC (SP) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2010 | União Barbarense FC (SP) | Osvaldo Cruz Futebol Clube (SP) | - | Cho thuê |
31-07-2010 | Osvaldo Cruz Futebol Clube (SP) | União Barbarense FC (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2011 | União Barbarense FC (SP) | Grêmio Osasco Audax (SP) | - | Cho thuê |
31-07-2011 | Grêmio Osasco Audax (SP) | União Barbarense FC (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2012 | União Barbarense FC (SP) | Red Bull Bragantino | - | Cho thuê |
29-11-2012 | Red Bull Bragantino | União Barbarense FC (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2013 | União Barbarense FC (SP) | Red Bull Bragantino | - | Ký hợp đồng |
06-10-2014 | Red Bull Bragantino | Atletico Mineiro | - | Cho thuê |
02-05-2015 | Atletico Mineiro | Red Bull Bragantino | - | Kết thúc cho thuê |
05-05-2015 | Red Bull Bragantino | Ponte Preta | - | Cho thuê |
30-12-2015 | Ponte Preta | Red Bull Bragantino | - | Kết thúc cho thuê |
14-02-2016 | Red Bull Bragantino | Daegu Football Club | - | Cho thuê |
30-12-2016 | Daegu Football Club | Red Bull Bragantino | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2016 | Red Bull Bragantino | Daegu Football Club | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K1 Hàn Quốc | 05-04-2025 07:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | ![]() ![]() | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 29-03-2025 05:00 | Football Club Seoul | ![]() ![]() | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 15-03-2025 07:30 | Daegu Football Club | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 08-03-2025 07:30 | Daegu Football Club | ![]() ![]() | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 01-03-2025 07:30 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 22-02-2025 07:30 | Daegu Football Club | ![]() ![]() | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 16-02-2025 07:30 | Daegu Football Club | ![]() ![]() | Gangwon Football Club | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-12-2024 05:00 | Daegu Football Club | ![]() ![]() | Chungnam Asan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 28-11-2024 10:00 | Chungnam Asan | ![]() ![]() | Daegu Football Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 27-10-2024 05:00 | Daejeon Citizen | ![]() ![]() | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
South Korean Cup Winner | 1 | 17/18 |
Top scorer | 1 | 17/18 |
Midfielder of the Year | 1 | 15/16 |