STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | FK Radnik Hadzici U19 | FK Radnik Hadzici | - | Ký hợp đồng |
09-07-2021 | FK Radnik Hadzici | NK Bravo | - | Ký hợp đồng |
18-08-2022 | NK Bravo | MFK Karvina | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | MFK Karvina | FC Viktoria Plzen | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 30-03-2025 16:30 | Sparta Praha | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | Romania | ![]() ![]() | Bosnia-Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 14:30 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 17:45 | Lazio | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-03-2025 17:30 | Pardubice | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 20:00 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 02-03-2025 14:30 | Mlada Boleslav | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 23-02-2025 17:30 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 20:00 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 14:30 | Teplice | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu