STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | Phönix Schifferstadt | FV Dudenhofen | - | Ký hợp đồng |
30-08-2020 | FV Dudenhofen | TUS Mechtersheim | - | Ký hợp đồng |
29-08-2021 | TUS Mechtersheim | ASV Fußgönheim | - | Ký hợp đồng |
06-09-2022 | Free player | Tennis Borussia Berlin | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Tennis Borussia Berlin | VSG Altglienicke | - | Ký hợp đồng |
30-01-2024 | VSG Altglienicke | BSG Chemie Leipzig | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá khu vực Đức | 03-03-2024 12:00 | Berliner AK 07 | ![]() ![]() | BSG Chemie Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 21-02-2024 18:00 | BSG Chemie Leipzig | ![]() ![]() | FSV luckenwalde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 07-10-2023 11:00 | VSG Altglienicke | ![]() ![]() | Berliner AK 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 29-09-2023 17:00 | BSG Chemie Leipzig | ![]() ![]() | VSG Altglienicke | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 17-09-2023 11:00 | Hansa Rostock II | ![]() ![]() | VSG Altglienicke | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 18-08-2023 17:00 | VSG Altglienicke | ![]() ![]() | Hertha BSC Berlin Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 15-08-2023 17:00 | FSV luckenwalde | ![]() ![]() | VSG Altglienicke | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 06-08-2023 11:00 | VSG Altglienicke | ![]() ![]() | Berliner FC Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu