STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2013 | SV Donau Youth | SK Rapid Wien Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | SK Rapid Wien Youth | Floridsdorfer AC Youth | - | Ký hợp đồng |
31-08-2017 | Floridsdorfer AC Youth | SV Donau Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SV Donau Youth | ASK Elektra Youth (- 2021) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | ASK Elektra Youth (- 2021) | SV Donau Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | SV Donau Youth | Wiener Sport-Club Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Wiener Sport-Club Youth | FC Stadlau Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | FC Stadlau Youth | SV Stripfing II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | SV Stripfing II | Wiener SC | - | Ký hợp đồng |
13-01-2025 | Wiener SC | TSV Hartberg | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 06-10-2023 17:30 | Rapid Vienna (Youth) | ![]() ![]() | Wiener SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu