STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-07-2018 | Athletico Paranaense | Ponte Preta | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Ponte Preta | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
27-02-2019 | Athletico Paranaense | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
27-02-2021 | Atletico Clube Goianiense | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2022 | Athletico Paranaense | Gremio (RS) | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Gremio (RS) | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | Athletico Paranaense | America MG | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2024 | America MG | Ceara | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Ceara | America MG | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-11-2024 21:30 | America MG | ![]() ![]() | Brusque FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-11-2024 00:45 | Ceara | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-11-2024 22:00 | America MG | ![]() ![]() | Ituano SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 05-11-2024 22:00 | Amazonas FC | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 29-10-2024 00:00 | America MG | ![]() ![]() | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-10-2024 00:30 | Operario Ferroviario PR | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-10-2024 22:00 | America MG | ![]() ![]() | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-09-2024 22:00 | Mirassol | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 02-07-2024 21:30 | Goiás EC | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-06-2024 22:00 | America MG | ![]() ![]() | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa Sudamericana winner | 1 | 20/21 |