STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2014 | Cliftonville FC U20 | Celtic U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Celtic U17 | Celtic U20 | - | Ký hợp đồng |
24-01-2018 | Celtic U20 | Falkirk | - | Cho thuê |
29-04-2018 | Falkirk | Celtic U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Celtic U20 | Celtic FC B | - | Ký hợp đồng |
02-01-2019 | Celtic FC B | Partick Thistle FC | - | Cho thuê |
04-05-2019 | Partick Thistle FC | Celtic FC B | - | Kết thúc cho thuê |
23-10-2019 | Celtic FC B | Dundee | - | Cho thuê |
27-11-2019 | Dundee | Celtic FC B | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2020 | Celtic FC B | Dundee | - | Cho thuê |
29-04-2020 | Dundee | Celtic FC B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Celtic FC B | Celtic FC | - | Ký hợp đồng |
18-01-2022 | Celtic FC | HJK Helsinki | - | Cho thuê |
30-12-2022 | HJK Helsinki | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2023 | Celtic FC | Plymouth Argyle | 0.175M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 04-03-2025 19:45 | Hull City | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 01-03-2025 17:45 | Manchester City | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 12:30 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 19-02-2025 19:45 | Luton Town | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-02-2025 19:45 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
Finnish champion | 1 | 22 |
Scottish champion | 1 | 21/22 |
Scottish cup winner | 1 | 19/20 |
Scottish league cup winner | 1 | 19/20 |