STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Al-Fateh SC | - | Ký hợp đồng |
20-01-2018 | Al-Fateh SC | Real Valladolid CF | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Real Valladolid CF | Al-Fateh SC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Al-Fateh SC | Al-Ahli SFC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Al-Ahli SFC | Al-Fateh SC | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Al-Fateh SC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-11-2024 17:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-11-2024 14:30 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-10-2024 15:05 | Al-Raed SFC | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-10-2024 14:45 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-09-2024 15:10 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al-Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-08-2024 15:45 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al-Ahli SFC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-08-2024 18:00 | Al-Qadsiah | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-05-2024 15:00 | Al-Tai | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-05-2024 15:00 | Al-Fayha | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-05-2024 18:00 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 4 | 20/21 19/20 18/19 16/17 |
Asian Cup participant | 1 | 18/19 |
Saudi Arabian champion | 1 | 12/13 |