Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
d9fc3d368c02e19a3fefa4685c305417.webp
Cầu thủ:
Artjom Dmitrijev
Quốc tịch:
Estonia
8d373b705c897f52803b8b91ecf2c998.webp
Cân nặng:
78 Kg
Chiều cao:
188 cm
Tuổi:
37  (1988-11-14)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
100,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-12-2002Levadia Tallinn YouthTVMK Tallinn U19 (- 2008)-Ký hợp đồng
31-12-2005TVMK Tallinn U19 (- 2008)TVMK Tallinn II (- 2008)-Ký hợp đồng
31-12-2007TVMK Tallinn II (- 2008)TVMK Tallinn (- 2008)-Ký hợp đồng
31-12-2008TVMK Tallinn (- 2008)FK Vetra Vilnius (–2010)-Ký hợp đồng
30-06-2009FK Vetra Vilnius (–2010)Trans Narva-Ký hợp đồng
31-12-2009Trans NarvaLevadia Tallinn0.003M €Chuyển nhượng tự do
31-12-2010Levadia TallinnFK Kruoja Pakruojis (-2015)-Ký hợp đồng
30-06-2011FK Kruoja Pakruojis (-2015)JK Sillamae Kalev-Ký hợp đồng
31-12-2011JK Sillamae KalevRoyal Antwerp-Ký hợp đồng
08-08-2012Royal AntwerpKFC Turnhout-Cho thuê
29-06-2013KFC TurnhoutRoyal Antwerp-Kết thúc cho thuê
30-06-2013Royal AntwerpKFC Turnhout-Ký hợp đồng
31-07-2014KFC TurnhoutFCI Tallinn-Ký hợp đồng
21-01-2015FCI TallinnNomme JK Kalju-Ký hợp đồng
18-02-2018Nomme JK KaljuLahti-Ký hợp đồng
21-01-2019LahtiOkzhetpes-Ký hợp đồng
07-03-2021OkzhetpesFC Zhetysu Taldykorgan-Ký hợp đồng
24-02-2022FC Zhetysu TaldykorganQizilqum Zarafshon-Ký hợp đồng
31-12-2022Qizilqum ZarafshonFree player-Giải phóng
27-07-2023Free playerNomme JK Kalju-Ký hợp đồng
01-03-2024Nomme JK KaljuTuran FK-Ký hợp đồng
31-12-2024Turan FKFree player-Giải phóng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Estonian cup winner2
15
10
Estonian third tier champion1
13/14
Estonian Super Cup winner1
10
Estonian Second League Champion1
09/10

Hồ sơ cầu thủ Artjom Dmitrijev - Kèo nhà cái

Hot Leagues