STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | GIF Sundsvall U19 | GIF Sundsvall | - | Ký hợp đồng |
01-01-2009 | GIF Sundsvall | Medskogsbrons BK | - | Cho thuê |
29-06-2009 | Medskogsbrons BK | GIF Sundsvall | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2012 | GIF Sundsvall | Malmo FF | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
06-01-2015 | Malmo FF | RB Leipzig | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2024 | RB Leipzig | New York Red Bulls | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 18:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Toronto FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 18:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | Atlanta United | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Nashville | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 07-12-2024 21:10 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-12-2024 00:30 | Orlando City | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-11-2024 22:40 | New York City FC | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 19-11-2024 19:45 | Sweden | ![]() ![]() | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Super Cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 7 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 17/18 14/15 |
German cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Europa League participant | 3 | 21/22 18/19 17/18 |
Euro participant | 2 | 21 16 |
German cup runner-up | 2 | 20/21 18/19 |
World Cup participant | 1 | 18 |
German Bundesliga runner-up | 1 | 16/17 |
Promotion to 1st league | 2 | 15/16 10/11 |
Swedish champion | 2 | 14 13 |
Swedish Super Cup winner | 2 | 14 13 |