STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2009 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
31-01-2013 | Urawa Red Diamonds | Albirex Niigata | - | Cho thuê |
30-01-2014 | Albirex Niigata | Urawa Red Diamonds | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2015 | Urawa Red Diamonds | Avispa Fukuoka | - | Ký hợp đồng |
04-01-2018 | Avispa Fukuoka | Fagiano Okayama | - | Ký hợp đồng |
04-01-2018 | Fagiano Okayama | Omiya Ardija | - | Chuyển nhượng tự do |
07-01-2024 | Fagiano Okayama | Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 02-03-2025 04:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 16-11-2024 06:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 19-10-2024 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Imabari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 28-09-2024 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 21-09-2024 09:00 | Vanraure Hachinohe FC | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 11-09-2024 10:00 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 27-07-2024 10:00 | Tegevajaro Miyazaki | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 20-07-2024 09:00 | FC Osaka | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese third league Champion | 1 | 23/24 |