STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | OGC Nice B | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
25-08-2018 | OGC Nice | Troyes | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Troyes | OGC Nice | - | Kết thúc cho thuê |
01-09-2019 | OGC Nice | Vitoria Guimaraes B | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-07-2021 | Vitoria Guimaraes B | Lokomotiv Plovdiv | - | Ký hợp đồng |
18-08-2022 | Lokomotiv Plovdiv | FC Hebar Pazardzhik | - | Ký hợp đồng |
05-07-2023 | FC Hebar Pazardzhik | US Orléans | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | US Orléans | Nimes | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 04-04-2025 17:30 | Quevilly Rouen Métropole | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 28-03-2025 18:30 | Nimes | ![]() ![]() | Bresse Péronnas 01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 21-03-2025 18:30 | Boulogne | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 14-03-2025 18:30 | Nimes | ![]() ![]() | Dijon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 07-03-2025 18:30 | Sochaux | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 28-02-2025 18:30 | Nimes | ![]() ![]() | Villefranche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 21-02-2025 18:30 | Versailles 78 | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 14-02-2025 18:30 | Nimes | ![]() ![]() | Concarneau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 07-02-2025 18:30 | FC Rouen | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 24-01-2025 18:30 | Chateauroux | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 16/17 |