STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2005 | Free player | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2006 | Shanghai Port FC | Shanghai Shenhua (R) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Shanghai Shenhua (R) | Suzhou Trips | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Suzhou Trips | Ningbo Huaao | - | Cho thuê |
31-12-2009 | Ningbo Huaao | Suzhou Trips | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2010 | Suzhou Trips | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
17-06-2012 | Shanghai Port FC | Dalian Professional Reserve | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Dalian Professional Reserve | Shanghai Port FC | - | Cho thuê |
30-12-2012 | Shanghai Port FC | Dalian Professional Reserve | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2012 | Dalian Professional Reserve | Dalian Professional(2009-2024) | - | Ký hợp đồng |
28-01-2017 | Dalian Professional(2009-2024) | Boavista FC | - | Ký hợp đồng |
01-02-2018 | Boavista FC | Shanghai Shenhua FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 29-03-2025 10:00 | Henan FC | ![]() ![]() | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 12-03-2025 10:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-03-2025 12:00 | Shanghai Shenhua FC | ![]() ![]() | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-03-2025 11:35 | Shanghai Shenhua FC | ![]() ![]() | Beijing Guoan FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 12:00 | Shanghai Shenhua FC | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 27-11-2024 10:00 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-11-2024 08:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 23-10-2024 12:00 | Shanghai Shenhua FC | ![]() ![]() | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 18-10-2024 11:35 | Shanghai Shenhua FC | ![]() ![]() | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-09-2024 07:30 | Qingdao Hainiu FC | ![]() ![]() | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chinese Super Cup winner | 1 | 24 |
Chinese cup winner | 2 | 23 19 |
AFC Champions League participant | 2 | 19/20 17/18 |