STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2016 | Free player | FK Metalurg Zaporizhya | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | FK Metalurg Zaporizhya | Skala Morshyn U19 (- 2018) | - | Ký hợp đồng |
20-07-2017 | Skala Morshyn U19 (- 2018) | Zirka Kropyvnytskyi II | - | Ký hợp đồng |
28-09-2017 | Zirka Kropyvnytskyi II | Zirka Kirovohrad | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Zirka Kirovohrad | Free player | - | Giải phóng |
03-04-2019 | Free player | Rukh Vynnyky | Free | Ký hợp đồng |
25-07-2022 | Rukh Vynnyky | Suduva | - | Ký hợp đồng |
23-01-2023 | Suduva | Pirin Blagoevgrad | - | Ký hợp đồng |
25-01-2024 | Pirin Blagoevgrad | Sliema Wanderers FC | - | Ký hợp đồng |
19-07-2024 | Sliema Wanderers FC | Botev Vratsa | - | Ký hợp đồng |
16-01-2025 | Botev Vratsa | FC Hebar Pazardzhik | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Malta | 03-03-2024 13:00 | Gzira United | ![]() ![]() | Sliema Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 25-02-2024 15:15 | Sliema Wanderers FC | ![]() ![]() | Hamrun Spartans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 17-02-2024 15:15 | Marsaxlokk FC | ![]() ![]() | Sliema Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 10-02-2024 15:15 | Sliema Wanderers FC | ![]() ![]() | Mosta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 03-02-2024 13:00 | Valletta FC | ![]() ![]() | Sliema Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 28-01-2024 15:15 | Sliema Wanderers FC | ![]() ![]() | Birkirkara FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 11-12-2023 13:00 | Lokomotiv Plovdiv | ![]() ![]() | Pirin Blagoevgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 21-10-2023 16:00 | Pirin Blagoevgrad | ![]() ![]() | CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 02-10-2023 14:30 | Pirin Blagoevgrad | ![]() ![]() | Slavia Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 28-09-2023 12:30 | Etar | ![]() ![]() | Pirin Blagoevgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Maltese cup winner | 1 | 23/24 |