STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-01-2016 | KZN Academy | Orlando Pirates | - | Ký hợp đồng |
14-07-2017 | Orlando Pirates | Richards Bay | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Richards Bay | Orlando Pirates | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2018 | Orlando Pirates | Richards Bay | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Richards Bay | Orlando Pirates | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2019 | Orlando Pirates | Chippa United | - | Cho thuê |
05-09-2020 | Chippa United | Orlando Pirates | - | Kết thúc cho thuê |
30-09-2020 | Orlando Pirates | Chippa United | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Chippa United | Orlando Pirates | - | Kết thúc cho thuê |
16-12-2024 | Orlando Pirates | AmaZulu | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 04-04-2025 17:30 | AmaZulu | ![]() ![]() | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 29-03-2025 13:30 | Chippa United | ![]() ![]() | AmaZulu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 14-03-2025 17:30 | AmaZulu | ![]() ![]() | TS Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-03-2025 17:30 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | AmaZulu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-03-2025 17:30 | Supersport United | ![]() ![]() | AmaZulu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 02-03-2025 13:30 | AmaZulu | ![]() ![]() | Cape Town City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-02-2025 18:00 | AmaZulu | ![]() ![]() | Magesi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 01-02-2025 18:00 | AmaZulu | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-01-2025 13:30 | Magesi | ![]() ![]() | AmaZulu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 13-04-2024 16:10 | AmaZulu | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
MTN8 Cup Winner | 2 | 23/24 22/23 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |