STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Envigado FC U20 | Envigado FC | - | Ký hợp đồng |
14-01-2019 | Envigado FC | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Palmeiras | Envigado FC | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2020 | Envigado FC | Palmeiras | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
08-06-2020 | Palmeiras | Cruzeiro Esporte Clube | - | Cho thuê |
26-07-2020 | Cruzeiro Esporte Clube | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
29-10-2020 | Palmeiras | Botafogo RJ | - | Cho thuê |
20-02-2021 | Botafogo RJ | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2021 | Palmeiras | Portimonense | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Portimonense | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
24-07-2022 | Palmeiras | Orlando City | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Orlando City | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2024 | Palmeiras | Orlando City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Orlando City | ![]() ![]() | DC United | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 18:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | New York City FC | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-12-2024 00:30 | Orlando City | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-11-2024 20:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-11-2024 23:10 | Orlando City | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-11-2024 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
US Open Cup Winner | 1 | 21/22 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |