STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Eredivisie Nữ Hà Lan | 01-02-2025 15:30 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | FC Twente Enschede (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 25-01-2025 15:30 | ADO Den Haag (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 07-12-2024 15:30 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 23-11-2024 13:00 | FC Utrecht (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 19-10-2024 12:00 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | Zwolle (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 13-10-2024 10:15 | SC Heerenveen (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 28-09-2024 12:00 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | SC Telstar (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 11-05-2024 14:30 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | Excelsior Barendrecht (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 01-05-2024 16:45 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 10-03-2024 15:45 | FC Twente Enschede (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu