STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Royal Wahingdoh FC U18 | Shillong Lajong FC U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Shillong Lajong FC U18 | Shillong Lajong FC | - | Ký hợp đồng |
23-01-2020 | Shillong Lajong FC | Hyderabad FC II | - | Ký hợp đồng |
25-10-2020 | Hyderabad FC II | Hyderabad FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Hyderabad FC | FC Bengaluru United | - | Ký hợp đồng |
03-02-2022 | FC Bengaluru United | Kenkre | - | Ký hợp đồng |
03-02-2022 | FC Bengaluru United | Kenkre FC | - | Ký hợp đồng |
25-07-2023 | Kenkre | Shillong Lajong FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 05-04-2025 10:30 | Shillong Lajong FC | ![]() ![]() | Delhi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 29-03-2025 13:30 | Shillong Lajong FC | ![]() ![]() | Aizawl FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 16-03-2025 11:00 | Rajasthan United FC | ![]() ![]() | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 07-03-2025 11:00 | Churchill Brothers | ![]() ![]() | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 03-03-2025 13:30 | Gokulam Kerala FC | ![]() ![]() | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 26-02-2025 10:30 | SC Bengaluru | ![]() ![]() | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 19-02-2025 11:00 | Dempo | ![]() ![]() | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 14-02-2025 13:30 | Shillong Lajong FC | ![]() ![]() | Sreenidi Deccan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 08-02-2025 13:30 | Shillong Lajong FC | ![]() ![]() | Namdhari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 30-01-2025 13:30 | Aizawl FC | ![]() ![]() | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu