STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Akademia Lokomotiv Moskau | Lokomotiv Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Lokomotiv Moscow Youth | Rubin Kazan | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2018 | Rubin Kazan | Lokomotiv Moscow | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
08-07-2024 | Lokomotiv Moscow | CSKA Moscow | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 29-03-2025 16:30 | CSKA Moscow | ![]() ![]() | FK Makhachkala | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 16-03-2025 10:00 | Akron Togliatti | ![]() ![]() | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2025 14:00 | CSKA Moscow | ![]() ![]() | Khimki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-03-2025 13:30 | Zenit St. Petersburg | ![]() ![]() | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-12-2024 13:30 | Fakel Voronezh | ![]() ![]() | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-11-2024 13:30 | CSKA Moscow | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2024 11:15 | CSKA Moscow | ![]() ![]() | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-09-2024 11:00 | CSKA Moscow | ![]() ![]() | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-09-2024 16:00 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | CSKA Moscow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 31-08-2024 12:00 | Khimki | ![]() ![]() | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 2 | 21/22 15/16 |
Russian cup winner | 2 | 21 19 |
Euro participant | 1 | 21 |
Champions League participant | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
Russian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
Russian U19 Champion | 1 | 15/16 |
European Under-19 participant | 1 | 15 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
Euro Under-17 participant | 1 | 13 |
European Under-17 champion | 1 | 13 |