STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | Georgian Football Federation Academy | Dinamo Batumi II | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | Dinamo Batumi II | Dinamo Batumi | - | Ký hợp đồng |
17-01-2022 | Dinamo Batumi | FC Shukura Kobuleti | - | Cho thuê |
30-12-2022 | FC Shukura Kobuleti | Dinamo Batumi | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2023 | Dinamo Batumi | Samtredia | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Samtredia | Dinamo Batumi | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro U21 | 19-11-2024 18:00 | Croatia U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-11-2024 15:00 | Georgia U21 | ![]() ![]() | Croatia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Georgia U21 | ![]() ![]() | North Macedonia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 10-10-2024 16:00 | Sweden U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 09-09-2024 18:00 | Netherlands U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 05-09-2024 16:00 | Georgia U21 | ![]() ![]() | Moldova U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 26-03-2024 13:00 | Gibraltar U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 16-11-2023 12:00 | North Macedonia U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 17-10-2023 15:00 | Georgia U21 | ![]() ![]() | Sweden U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 12-10-2023 14:00 | Georgia U21 | ![]() ![]() | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu