STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 15:30 | Lithuania (w) | ![]() ![]() | Azerbaijan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 13:00 | Montenegro (w) | ![]() ![]() | Lithuania (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League Nữ | 18-09-2024 12:30 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Servette (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 18:00 | PAOK Saloniki (w) | ![]() ![]() | Servette (w) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 18:00 | Servette (w) | ![]() ![]() | Pogon Szczecin (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Lithuania (w) | ![]() ![]() | Georgia (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro Nữ | 09-04-2024 16:30 | Lithuania (w) | ![]() ![]() | Cyprus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 15:00 | Georgia (w) | ![]() ![]() | Lithuania (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Division 1 Thụy Sĩ | 10-02-2024 15:00 | Rapperswil Jona (W) | ![]() ![]() | Servette (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 27-10-2023 14:00 | Lithuania (w) | ![]() ![]() | Georgia (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu