STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
19-08-2012 | Sport Consultant Football Academy | Stabaek | - | Ký hợp đồng |
31-07-2022 | Stabaek | Free player | - | Giải phóng |
16-02-2023 | Free player | KI Klaksvik | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | KI Klaksvik | Free player | - | Giải phóng |
06-03-2024 | KI Klaksvik | Degerfors IF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 30-03-2025 14:30 | Halmstads | ![]() ![]() | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 09-11-2023 20:00 | NK Olimpija Ljubljana | ![]() ![]() | KI Klaksvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Quần đảo Faroe | 29-10-2023 15:00 | KI Klaksvik | ![]() ![]() | Víkingur Gøta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 26-10-2023 16:45 | KI Klaksvik | ![]() ![]() | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Quần đảo Faroe | 08-10-2023 14:00 | AB Argir | ![]() ![]() | KI Klaksvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Quần đảo Faroe | 24-09-2023 14:00 | TB/FCS/Royn | ![]() ![]() | KI Klaksvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 21-09-2023 19:00 | Slovan Bratislava | ![]() ![]() | KI Klaksvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Quần đảo Faroe | 15-09-2023 17:00 | HB Torshavn | ![]() ![]() | KI Klaksvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 31-08-2023 17:00 | Sheriff Tiraspol | ![]() ![]() | KI Klaksvik | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Quần đảo Faroe | 27-08-2023 14:00 | KI Klaksvik | ![]() ![]() | EB Streymur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Faroese Super Cup winner | 1 | 22/23 |
Faroese champion | 1 | 22/23 |
Promotion to 1st league | 1 | 12/13 |