STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Martina Youth | ASD Martina Franca | - | Ký hợp đồng |
01-07-2014 | ASD Martina Franca | Hellas Verona | - | Ký hợp đồng |
01-09-2014 | Hellas Verona | ASD Martina Franca | - | Cho thuê |
29-06-2015 | ASD Martina Franca | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
09-08-2015 | Hellas Verona | FC Koper | - | Cho thuê |
29-06-2016 | FC Koper | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2016 | Hellas Verona | Hajduk Split | - | Ký hợp đồng |
24-01-2019 | Hajduk Split | Salernitana | - | Ký hợp đồng |
08-08-2019 | Salernitana | KPV | - | Ký hợp đồng |
22-01-2020 | KPV | Diosgyor VTK | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Diosgyor VTK | Free player | - | Giải phóng |
20-01-2022 | Free player | Lahti | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Lahti | Egnatia | - | Ký hợp đồng |
30-01-2024 | Egnatia | Chindia Targoviste | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Chindia Targoviste | Egnatia | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Egnatia | FC Suhareka | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 2 Romania | 16-03-2024 12:00 | Selimbar | ![]() ![]() | Chindia Targoviste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 2 Romania | 09-03-2024 09:00 | Chindia Targoviste | ![]() ![]() | Alexandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc gia Albania | 24-01-2024 12:00 | Egnatia | ![]() ![]() | Lushnja KS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 19-01-2024 12:30 | KS Perparimi Kukesi | ![]() ![]() | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 13-01-2024 12:30 | Egnatia | ![]() ![]() | Skenderbeu Korca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 02-12-2023 12:30 | Egnatia | ![]() ![]() | Vllaznia Shkoder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 01-10-2023 12:00 | Egnatia | ![]() ![]() | Teuta Durres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 27-09-2023 16:00 | Vllaznia Shkoder | ![]() ![]() | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 26-08-2023 15:00 | Egnatia | ![]() ![]() | Skenderbeu Korca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 13-08-2023 18:00 | Inter Milan | ![]() ![]() | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Albanian Cup winner | 2 | 23/24 22/23 |
Albanian champion | 1 | 23/24 |