STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Brondby IFU17 | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
31-07-2017 | Brondby IF | AS Roma U19 | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
04-07-2018 | AS Roma U19 | Lyngby | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Lyngby | AS Roma U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | AS Roma U19 | Brondby IF | 0.035M € | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | Brondby IF | Lyngby | - | Cho thuê |
30-07-2020 | Lyngby | Brondby IF | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2021 | Brondby IF | Lyngby | - | Ký hợp đồng |
18-02-2025 | Lyngby | Kristiansund BK | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 30-03-2025 15:00 | Ham-Kam | ![]() ![]() | Kristiansund BK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-12-2024 13:00 | Lyngby | ![]() ![]() | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 07-12-2023 19:15 | Fredericia | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-11-2023 13:00 | Vejle | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-11-2023 15:30 | Lyngby | ![]() ![]() | Odense BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 31-10-2023 17:00 | Helsingor | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 06-10-2023 17:00 | Silkeborg | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-10-2023 17:00 | Odense BK | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 26-09-2023 16:00 | Herfolge Boldklub Koge | ![]() ![]() | Lyngby | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 06-09-2023 16:00 | Hillerod Fodbold | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu