STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | - | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | - | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | - | Ký hợp đồng |
03-01-2019 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
17-01-2021 | Ulsan HD FC | Busan I Park | - | Ký hợp đồng |
13-07-2023 | Busan I Park | Seoul E-Land FC | - | Ký hợp đồng |
24-06-2024 | Seoul E-Land FC | Daejeon Citizen | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Daejeon Citizen | Seoul E-Land FC | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2025 | Seoul E-Land FC | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K1 Hàn Quốc | 22-03-2025 07:30 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 16-03-2025 07:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | ![]() ![]() | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 12-03-2025 10:00 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-03-2025 10:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 23-02-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 10:00 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 15-02-2025 07:30 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2025 12:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 21-07-2024 10:00 | Daejeon Citizen | ![]() ![]() | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 13-07-2024 10:30 | Daejeon Citizen | ![]() ![]() | Gangwon Football Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 21/22 |
AFC Champions League winner | 1 | 19/20 |
AFC Champions League participant | 2 | 19/20 18/19 |