Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
d89c50f49d6c2d84c964d8c2d38d60ab.webp
Cầu thủ:
Mehdi Sharifi
Quốc tịch:
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
b572d23ac56bed1f64644a7188d7dabe.webp
Cân nặng:
75 Kg
Chiều cao:
179 cm
Tuổi:
33  (1992-08-16)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
150,000
Hiệu suất cầu thủ:
RW
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2006-Zob Ahan U17-Ký hợp đồng
30-06-2009Zob Ahan U17Sepahan FC U20-Ký hợp đồng
30-06-2011Sepahan FC U20Sepahan FC U21-Ký hợp đồng
30-06-2013Sepahan FC U21Sepahan-Ký hợp đồng
01-01-2016SepahanTractor S.C.-Cho thuê
17-12-2017Tractor S.C.Sepahan-Kết thúc cho thuê
30-06-2018SepahanPersepolis-Ký hợp đồng
10-08-2019PersepolisStandard Sumgayit-Ký hợp đồng
14-09-2020Standard SumgayitPaykan-Ký hợp đồng
10-01-2021PaykanStandard Sumgayit-Ký hợp đồng
10-09-2021Standard SumgayitShahr Khodrou-Ký hợp đồng
08-08-2022Shahr KhodrouCaspian Qazvin-Ký hợp đồng
11-08-2023Caspian QazvinKhosheh Talaei-Ký hợp đồng
09-01-2024Khosheh TalaeiFajr Sepasi-Ký hợp đồng
23-07-2024Fajr SepasiMes Rafsanjan-Ký hợp đồng
20-01-2025Mes RafsanjanPaykan-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
AFC Champions League participant3
18/19
15/16
13/14
Iranian cup winner1
18/19
Iranian champion2
18/19
14/15

Hồ sơ cầu thủ Mehdi Sharifi - Kèo nhà cái

Hot Leagues