STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 16:45 | Iceland (w) | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 02-12-2024 17:00 | Denmark Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-10-2024 21:30 | USA Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 24-10-2024 23:30 | USA Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 11:00 | Valur (w) | ![]() ![]() | Zfk Ljuboten (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Poland (w) | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 12-07-2024 16:15 | Iceland (w) | ![]() ![]() | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 04-06-2024 19:30 | Iceland (w) | ![]() ![]() | Austria (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 05-12-2023 18:30 | Denmark Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-10-2023 17:00 | St. Polten (w) | ![]() ![]() | Valur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu