STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Vasalunds IF U19 | Sollentuna United | - | Ký hợp đồng |
10-08-2017 | Sollentuna United | Truett McConnell Bears (Truett McConnell Univ.) | - | Ký hợp đồng |
31-05-2018 | Truett McConnell Bears (Truett McConnell Univ.) | Sollentuna United | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Sollentuna United | Vasalunds IF | - | Ký hợp đồng |
08-02-2022 | Vasalunds IF | Sandvikens IF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 12-11-2023 13:00 | Sandvikens IF | ![]() ![]() | Umea FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 28-10-2023 14:00 | Sandvikens IF | ![]() ![]() | Motala AIF FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 30-09-2023 11:00 | Sollentuna United | ![]() ![]() | Sandvikens IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 23-08-2023 16:00 | Sandvikens IF | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 27-05-2023 14:00 | Dalkurd FF | ![]() ![]() | Sandvikens IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 21-05-2023 15:00 | Sandvikens IF | ![]() ![]() | IF Sylvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu