STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Football Club Mantois | US Orleans II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | US Orleans II | US Orléans | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | US Orléans | FC Rouen | - | Cho thuê |
29-06-2022 | FC Rouen | US Orléans | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | US Orléans | FC Rouen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | FC Rouen | Servette | - | Ký hợp đồng |
26-01-2025 | Servette | FC Rouen | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 04-04-2025 17:30 | Boulogne | ![]() ![]() | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 28-03-2025 18:30 | FC Rouen | ![]() ![]() | Dijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 21-03-2025 18:30 | Sochaux | ![]() ![]() | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 14-03-2025 18:30 | FC Rouen | ![]() ![]() | Villefranche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 07-03-2025 18:30 | Versailles 78 | ![]() ![]() | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 28-02-2025 18:30 | FC Rouen | ![]() ![]() | Concarneau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 21-02-2025 18:30 | Chateauroux | ![]() ![]() | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 14-02-2025 18:30 | Valenciennes | ![]() ![]() | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 07-02-2025 18:30 | FC Rouen | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 31-01-2025 18:30 | US Orléans | ![]() ![]() | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu